bẩm tÃnh
noun
Innate character bẩm tÃnh hiá»n là nh to be innately good-natured
noun
disposition; innate character
 | [bẩm tÃnh] |  | danh từ | |  | innate character, character, disposition, temper | |  | bẩm tÃnh hiá»n là nh | | to be innately good-natured | |  | bẩm tÃnh thẳng thắn | | straightforwardness |
|
|